Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Dukla Banská Bystrica

Dukla Banská Bystrica

Slovakia
Slovakia
MFK Dukla Banská Bystrica (phát âm tiếng Slovak: ˈdukla ˈbanskaː ˈbistritsa) là một câu lạc bộ bóng đá Slovakia đến từ thị trấn Banská Bystrica ...
Cho xem nhiều hơn

Dukla Banská Bystrica Resultados mais recentes

TTG 15/05/26 11:00
Inter Bratislava Inter Bratislava Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica
1 0
TTG 08/05/26 11:00
Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Banik Lehota pod Vtáčnikom Banik Lehota pod Vtáčnikom
4 1
TTG 03/05/26 04:30
Petržalka Petržalka Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica
1 3
TTG 25/04/26 10:30
Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Púchov Púchov
0 0
TTG 22/04/26 12:00
Pohronie Pohronie Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica
0 0
TTG 17/04/26 11:00
Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica MFK Stara Lubovna MFK Stara Lubovna
3 0
TTG 11/04/26 10:00
STK 1914 Samorin STK 1914 Samorin Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica
0 2
TTG 03/04/26 11:00
Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica MSK Zilina II MSK Zilina II
4 1
TTG 28/03/26 10:00
Lokomotiva Zvolen Lokomotiva Zvolen Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica
1 1
TTG 20/03/26 12:00
Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica OFK Malzenice OFK Malzenice
1 3

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
4
1
11
21:30
-9
13
0.81
Phong độ sân khách
16
1
6
9
14:30
-16
9
0.56
Phong độ tổng thể
32
5
7
20
35:60
-25
22
0.69
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
5
5
6
12:13
-1
20
1.25
Phong độ sân khách
16
4
7
5
7:7
0
19
1.19
Phong độ tổng thể
32
9
12
11
19:20
-1
39
1.22
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
3
4
9
9:17
-8
13
0.81
Phong độ sân khách
16
2
4
10
7:23
-16
10
0.63
Phong độ tổng thể
32
5
8
19
16:40
-24
23
0.72

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.09
1.31
0.88
Phút / bàn thắng ghi
82
69
103
Trên 0.5
63%
69%
57%
Trên 1.5
32%
38%
25%
Trên 2.5
7%
7%
7%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
19%
25%
13%
Đội dầu tiên ghi bàn
44%
50%
38%
Không ghi được bàn thắng
38%
32%
44%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
3
Phạt dền thắng
4
3
1
Phạt dền nhận
7
1
6
Phạt dền trong một trận
35%
25%
44%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.59
0.75
0.44
Ghi bàn trong 1H
41%
50%
32%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
50%
69%
1H Bàn thắng ghi
19
12
7
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.50
0.56
0.44
Ghi bàn trong 2H
41%
44%
38%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
57%
63%
2H Bàn thắng ghi
16
9
7

Dukla Banská Bystrica ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận

Dukla Banská Bystrica là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica không ghi được bàn trong 38% tại Giải Superliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.88
1.88
1.88
Phút / bàn thủng lưới
48’
48’
48’
Giữ sạch lưới %
10%
13%
7%
Trên 0.5
91%
88%
94%
Trên 1.5
60%
63%
57%
Trên 2.5
32%
32%
32%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.63
0.81
0.44
Giữ sạch lưới 1H
18%
8%
10%
1h goals conceded
20
13
7
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.25
1.06
1.44
Giữ sạch lưới 2H
7%
4%
3%
2H Bàn thua
40
17
23

Dukla Banská Bystrica để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica để thủng lưới trung bình 1.88 bàn mỗi trận

Dukla Banská Bystrica đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.97
3.19
2.75
Trên 0.5
97%
100%
94%
Trên 1.5
79%
82%
75%
Trên 2.5
54%
50%
57%
Trên 3.5
38%
38%
38%
Trên 4.5
22%
38%
7%
Trên 5.5
7%
7%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
4%
0%
7%
Dưới 1.5
22%
19%
25%
Dưới 2.5
47%
50%
44%
Dưới 3.5
63%
63%
63%
Dưới 4.5
79%
63%
94%
Dưới 5.5
94%
94%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.22
1.56
0.88
Trên 0.5 1H
69%
75%
63%
Trên 1.5 1H
38%
50%
25%
Trên 2.5 1H
13%
25%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
32%
25%
38%
Dưới 1.5 1H
63%
50%
75%
Dưới 2.5 1H
88%
75%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.75
1.63
1.88
Trên 0.5 2H
91%
94%
88%
Trên 1.5 2H
57%
50%
63%
Trên 2.5 2H
22%
19%
25%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
7%
13%
Dưới 1.5 2H
44%
50%
38%
Dưới 2.5 2H
79%
82%
75%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dukla Banská Bystrica đã tham gia trong Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Dukla Banská Bystrica tại Giải Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Dukla Banská Bystrica tại Giải Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
57%
57%
57%
CDG cả hai hiệp
13%
19%
7%
CDG và thắng
10%
13%
7%
CDG và hòa
19%
7%
32%
CDG và thua
29%
38%
19%
CDG và trên 2.5 (có/có)
47%
50%
44%
CDG và trên 2.5 (không/có)
7%
0%
13%
CDG và trên 3.5 (có/có)
35%
38%
32%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
16%
25%
7%
CDG 2H
29%
25%
32%
CDG 1H và 2H (có/có)
13%
19%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
4%
7%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
16%
7%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
69%
69%
69%

Dukla Banská Bystrica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Superliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
16%
10%
7%
11 - 20 phút
16%
7%
13%
21 - 30 phút
22%
13%
10%
31 - 40 phút
44%
25%
19%
41 - 50 phút
29%
7%
22%
51 - 60 phút
35%
13%
22%
61 - 70 phút
47%
19%
29%
71 - 80 phút
32%
10%
22%
81 - 90+ phút
44%
10%
47%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
22%
16%
7%
31 - 45+ phút
35%
13%
22%
46 - 60+ phút
57%
32%
29%
46 - 60 phút
47%
13%
35%
61 - 75 phút
57%
19%
38%
76 - 90+ phút
66%
19%
60%

Dukla Banská Bystrica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
91%
94%
88%
+1.5
69%
69%
69%
+0.5
38%
32%
44%
-0.5
16%
25%
7%
-1.5
4%
7%
0%
-2.5
4%
7%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
91%
88%
94%
+0.5
66%
63%
69%
-0.5
29%
32%
25%
-1.5
16%
19%
13%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
69%
82%
57%
+0.5
41%
44%
38%
-0.5
16%
19%
13%
-1.5
4%
7%
0%

Dukla Banská Bystrica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Superliga

Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga

Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Giải Superliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.13
3.88
4.38
Đội thẻ trung bình
2.50
2.31
2.69
Thẻ chống lại trung bình %
1.63
1.56
1.69
Chiến thắng
54%
50%
57%
Chấp +1.5
88%
88%
88%
Chấp +0.5
79%
88%
69%
Chấp -0.5
54%
50%
57%
Chấp -1.5
35%
25%
44%
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
91%
82%
100%
Trên 2.5
82%
69%
94%
Trên 3.5
63%
57%
69%
Trên 4.5
44%
44%
44%
Trên 5.5
25%
38%
13%
Trên 6.5
10%
7%
13%
Trên 7.5
4%
0%
7%
Tổng Thẻ
132
62
70
Cao nhất trong một trận
8
7
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.03
0.69
1.38
Đội thẻ trung bình 1H
0.66
0.38
0.94
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.38
0.31
0.44
Chiến thắng 1H
35%
25%
44%
Chấp +1.5
94%
94%
94%
Chấp +0.5
82%
88%
75%
Chấp -0.5
35%
25%
44%
Chấp -1.5
13%
0%
25%
Trên 0.5
57%
44%
69%
Trên 1.5
25%
13%
38%
Trên 2.5
16%
7%
25%
Đội thẻ trên 0.5
41%
38%
44%
Đội thẻ trên 1.5
16%
0%
32%
Thẻ chống lại trên 0.5
29%
19%
38%
Thẻ chống lại trên 1.5
7%
7%
7%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.09
3.19
3.00
Đội thẻ trung bình 2H
1.84
1.94
1.75
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.25
1.25
1.25
Chiến thắng 2H
41%
44%
38%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
88%
94%
82%
Chấp -0.5
41%
44%
38%
Chấp -1.5
19%
19%
19%
Trên 0.5
94%
88%
100%
Trên 1.5
82%
75%
88%
Trên 2.5
54%
57%
50%
Trên 3.5
35%
44%
25%
Đội thẻ trên 0.5
91%
88%
94%
Đội thẻ trên 1.5
54%
63%
44%
team cards over 2.5
25%
32%
19%
Thẻ chống lại trên 0.5
72%
63%
82%
Thẻ chống lại trên 1.5
38%
38%
38%
cards against over 2.5
16%
25%
7%

Dukla Banská Bystrica thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica có trung bình 4.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica có trung bình 3.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.34
9.81
10.88
Đội phạt góc trung bình
4.44
4.88
4.00
Phạt góc chống lại trung bình
5.91
4.94
6.88
Chiến thắng
29%
38%
19%
Handicap +2.5
54%
69%
38%
Handicap +1.5
47%
63%
32%
Handicap -1.5
25%
38%
13%
Handicap -2.5
19%
32%
7%
Trên 6.5
79%
69%
88%
Trên 7.5
72%
63%
82%
Trên 8.5
69%
63%
75%
Trên 9.5
57%
44%
69%
Trên 10.5
50%
44%
57%
Trên 11.5
38%
38%
38%
Trên 12.5
25%
32%
19%
Trên 13.5
16%
13%
19%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.06
4.94
5.19
Đội phạt góc trung bình 1H
2.22
2.63
1.81
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.84
2.31
3.38
Chiến thắng 1H
41%
57%
25%
Handicap +2.5
75%
88%
63%
Handicap +1.5
63%
69%
57%
Handicap -1.5
22%
25%
19%
Handicap -2.5
10%
19%
0%
Trên 4.5
50%
44%
57%
Trên 5.5
44%
38%
50%
Trên 6.5
32%
25%
38%
Đội phạt góc trên 2.5
35%
38%
32%
Đội phạt góc trên 3.5
16%
25%
7%
Phạt góc chống lại trên 2.5
50%
44%
57%
Phạt góc chống lại trên 3.5
38%
32%
44%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.28
4.88
5.69
Đội phạt góc trung bình 2H
2.22
2.25
2.19
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.06
2.63
3.50
Chiến thắng 2H
29%
38%
19%
Handicap +2.5
72%
82%
63%
Handicap +1.5
47%
50%
44%
Handicap -1.5
19%
25%
13%
Handicap -2.5
10%
13%
7%
Trên 4.5
57%
57%
57%
Trên 5.5
50%
50%
50%
Trên 6.5
32%
25%
38%
Đội phạt góc trên 2.5
38%
44%
32%
Đội phạt góc trên 3.5
22%
25%
19%
Phạt góc chống lại trên 2.5
60%
57%
63%
Phạt góc chống lại trên 3.5
38%
25%
50%

Dukla Banská Bystrica thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica có trung bình 10.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Superliga

Dukla Banská Bystrica có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Rymarenko M. MD
    18
  • 2 Veselovsky D. MD
    7
  • 3 Zahumensky T. DF
    7
  • 4 Ezeh L. MD
    6
  • 5 Pisoja M. DF
    6
  • 6 Malec T. FW
    4
  • 7 Anokye Mensah I. DF
    2
  • 8 Slebodnik T. MD
    2
  • 9 Povazanec J. MD
    1
  • 10 Lubomir W. MD
    1
  • 11 Hlinka M. MD
    1
  • 12 Sy B. MD
    1
  • 13 Godal B. DF
    1
  • 14 Brenkus A. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
DBB DBB
Đội thống kê
DDS DDS
Xếp hạng
13
1.09
Ghi bàn / trận
1.56
3
2
1.88
Thua / trận đấu
1.09
12
4
2.97
Trận bàn thắng trung bình
2.65
9
10
57%
CDG
56%
11
7
10.34
Trận phạt góc trung bình
10.38
6
10
4.44
Đội phạt góc trung bình
6.09
1
11
4.13
Trận thẻ trung bình
4.68
2
4
2.50
Đội thẻ trung bình
2.47
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

DBB Dukla Banská Bystrica
Rymarenko M. 13
Ezeh L. 5
Malec T. 4
DDS DAC 1904
Ramadan A. 11
Trusa M. 10
Redzic D. 5

Dukla Banská Bystrica Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 20 6 4 61:25 36 66
2 30 13 10 7 46:36 10 49
3 30 13 9 8 55:47 8 48
4 30 14 6 10 45:31 14 48
5 30 13 8 9 44:38 6 47
6 30 11 11 8 47:35 12 44
7 30 12 8 10 57:49 8 44
8 30 12 6 12 35:36 -1 42
9 30 10 10 10 45:48 -3 40
10 30 10 8 12 44:46 -2 38
11 30 9 8 13 41:52 -11 35
12 30 8 9 13 38:49 -11 33
13 30 9 6 15 43:59 -16 33
14 30 8 8 14 38:54 -16 32
15 30 6 11 13 33:50 -17 29
16 30 6 8 16 35:52 -17 26
  • Promotion
  • Promotion Playoff
  • Relegation

Dukla Banská Bystrica Biệt đội

No data for selected season

Câu lạc bộ thi đấu tại Sân vận động SNP. Sau khi bị giảm hạng từ giải Slovak 2. liga vào năm 2017, đội bóng đã gặp vấn đề về tài chính.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Dukla Banská Bystrica
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Dukla Banská Bystrica
  • Viết tắt:
    DBB
  • Giám đốc:
    Scasny, Michal
  • Sân vận động:
    SNP Stadion
  • Thành phố:
    Banska Bystrica
  • Capacidade do estádio:
    9881
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close