Dukla Banská Bystrica
Slovakia
Dukla Banská Bystrica Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dukla Banská Bystrica ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Dukla Banská Bystrica là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica không ghi được bàn trong 38% tại Giải Superliga
Bàn thua
Dukla Banská Bystrica để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica để thủng lưới trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Dukla Banská Bystrica đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dukla Banská Bystrica đã tham gia trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Dukla Banská Bystrica tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Dukla Banská Bystrica tại Giải Superliga
CDG thống kê
Dukla Banská Bystrica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dukla Banská Bystrica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Dukla Banská Bystrica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Giải Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dukla Banská Bystrica thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica có trung bình 4.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica có trung bình 3.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Dukla Banská Bystrica thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica có trung bình 10.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Dukla Banská Bystrica thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Dukla Banská Bystrica thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Dukla Banská Bystrica có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Dukla Banská Bystrica Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 61:25 | 36 | 66 | |
| 2 | 30 | 13 | 10 | 7 | 46:36 | 10 | 49 | |
| 3 | 30 | 13 | 9 | 8 | 55:47 | 8 | 48 | |
| 4 | 30 | 14 | 6 | 10 | 45:31 | 14 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 44:38 | 6 | 47 | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 47:35 | 12 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 57:49 | 8 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 6 | 12 | 35:36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | 45:48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 44:46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 41:52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 8 | 9 | 13 | 38:49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | 43:59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 6 | 11 | 13 | 33:50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 6 | 8 | 16 | 35:52 | -17 | 26 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation
Dukla Banská Bystrica Biệt đội
No data for selected season